aid man
/'eidmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộ lý: "aid man" là một danh từ chỉ người đàn ông làm công việc hỗ trợ, chăm sóc sơ cứu ban đầu, đặc biệt trong môi trường quân đội. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aid man rushed to help the wounded soldier. (Người hộ lý lao đến để giúp đỡ người lính bị thương.)
- He served as an aid man during the war. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một hộ lý trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này có tính chất lịch sử và chuyên ngành, chủ yếu liên quan đến bối cảnh quân sự. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như "medic" (quân y) hoặc "paramedic" (nhân viên cấp cứu y tế) thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Medic (n): quân y, nhân viên y tế (thường dùng trong quân đội).
- Paramedic (n): nhân viên cấp cứu y tế (được đào tạo chuyên nghiệp).
- Corpsman (n): hạ sĩ quan y tá (thuật ngữ của Hải quân Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Medical orderly: nhân viên trật tự y tế, hộ lý.
- Combat medic: quân y chiến trường.
Lưu ý
- "Aid man" là một từ ghép cố định. Không tách rời hai thành phần này khi sử dụng với nghĩa này.
- Không nhầm lẫn với cụm động từ "to aid" (giúp đỡ) và danh từ "man" (người đàn ông) khi chúng đứng riêng lẻ.